BeDar Wiki Food #670Fish, PorkSaeujeotThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độLạnhCách chế biếnĐồ muốiTên gốc tiếng Hàn새우젓Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanMyeongtae SikhaeSikhae: hải sản trộn với muối, cơm ngũ cốc, bột ớt, củ cải rồi ủ. Cá minh thái phơi khô trộn với cơm kê hoặc cơm nếp, muối, bột ớt rồi ủ — món địa phương Gangwon và Hamgyeong.Fish, GarlicEoriguljeot