BeDar Wiki Food #14360OdaessaljukCháo gạo OdaeThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNóngCách chế biếnCanh(Súp)Tên gốc tiếng Hàn오대쌀죽Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanSindongjinssaljukCháo gạo SindongjinChilbundomissaljukCháo gạo xát 70%