BeDar Wiki Food #14359SindongjinssaljukCháo gạo SindongjinThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNóngCách chế biếnCanh(Súp)Tên gốc tiếng Hàn신동진쌀죽Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanSaeilmissaljukCháo gạo SaeilmiOdaessaljukCháo gạo Odae