BeDar Wiki Food #16297Ganjangtangnước tương SoupThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNóngCách chế biếnCanh(Súp)Tên gốc tiếng Hàn간장탕Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangkeurimnước tương CreamGanjangtangsumanduSweet and Sour Dumplings with nước tương