BeDar Wiki Food #16296Ganjangkeurimnước tương CreamThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnĐồ muốiTên gốc tiếng Hàn간장크림Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangkongbulSoybean Sprouts and Pork in nước tươngGanjangtangnước tương Soup