BeDar Wiki Food #16286Ganjangchijeunước tương CheeseThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnĐồ muốiTên gốc tiếng Hàn간장치즈Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangchotmulnước tương Vinegar WaterGanjangchijeugyeranbapnước tương Cheese Egg Rice