BeDar Wiki Food #16285Ganjangchotmulnước tương Vinegar WaterThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnĐồ muốiTên gốc tiếng Hàn간장촛물Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangchaesopikeulPickled Vegetables in nước tươngGanjangchijeunước tương Cheese