BeDar Wiki Food #16159GanjangremonNước tương chanhThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiTên gốc tiếng Hàn간장레몬Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangramenMì ramen nước tươngGanjangmaKhoai mỡ ngâm nước tương