BeDar Wiki Food #16158GanjangramenMì ramen nước tươngThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNóngCách chế biếnCanh(Súp)Tên gốc tiếng Hàn간장라멘Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangtteokbokBánh gạo xào nước tươngGanjangremonNước tương chanh