BeDar Wiki Food #35453Hongjinmichae Bơ GanjangHongjinmichae Bơ Nước tươngThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độẤmCách chế biếnXàoTên gốc tiếng Hàn홍진미채버터간장Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanHongjinmichaeHongjinmichaeHwadeok ManduHwadeok Mandu