BeDar Wiki Food #30895Mật ong GanjangHoney GanjangThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độẤmCách chế biếnNướngTên gốc tiếng Hàn허니간장Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGà CánhCánh gàMật ong DakHoney Dak