BeDar Wiki Food #30663Cramy WasabiCramy WasabiThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độLạnhCách chế biếnXàoTên gốc tiếng Hàn크래미와사비Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanCrown SunsalCraemi WasabiWasabi GimbapWasabi Gimbap