BeDar Wiki Food #28336Kem custardKem sữa trứngThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiNguyên liệu chínhTrứngTên gốc tiếng Hàn커스타드크림Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanBánh kem ốc quếBánh sừng ốc kemPudding trứngBánh flan trứng