BeDar Wiki Food #28274Sữa chua CassataTráng miệng sữa chua kiểu CassataThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độLạnhTên gốc tiếng Hàn카사타요거트Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanBánh trà sữaBánh trà sữaBánh CappuccinoBánh vị cappuccino