BeDar Wiki Food #13603Caramel Latte Iced CoffeeLatte Caramel ĐáThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độLạnhCách chế biếnĐồ uốngTên gốc tiếng Hàn카라멜라떼아이스커피Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanCà Phê Macchiato Caramel NóngĐồ uống từ cà phê đậm chiết xuất từ hạt cà phê, thêm caramel để tăng hương vị.Caramel Latte Hot CoffeeLatte Caramel Nóng