BeDar Wiki Food #32260Gà Croquette CroquetteCroquette gàThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độẤmCách chế biếnChiênNguyên liệu chínhThịt gàTên gốc tiếng Hàn치킨고로케크로켓Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGalbi Croquette CroquetteCroquette sườn nướng GalbiCà ri Croquette CroquetteCroquette cà ri