BeDar Wiki Food #35416Urissal GeonpodoUrissal GeonpodoThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnBánh ngọtTên gốc tiếng Hàn우리쌀건포도Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanVụn bánh ViênCrumble BallSsal GyeranSsal Gyeran