BeDar Wiki Food #31189Sữa chua Kiểu cũYogurt OldeuhwesyeondeuThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độLạnhTên gốc tiếng Hàn요거트올드훼션드Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanOksusu ChapssalCorn Glutinous RiceJjolgithan ChapssalJjolgit Han Glutinous Rice