BeDar Wiki Food #3558Salad cá hồiSalmon SaladThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiNguyên liệu chínhCáTên gốc tiếng Hàn연어샐러드Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanSashimi cá hồiSliced Raw SalmonGỏi cá hồi ủ chínSashimi cá hồi ủ chín. Thớ thịt mịn và dai.