BeDar Wiki Food #3142Sutbul SsalguksuGriddled Cơm MìThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNóngCách chế biếnCanh(Súp)Tên gốc tiếng Hàn숯불쌀국수Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanSutbul Sunsal YangnyeomCharcoal-grilled Seasoned Không Xương Thịt GàSutbul Amdwaeji Saeng SamgyeopsalCharcoal-grilled Thịt Heo Belly