BeDar Wiki Food #14357SamgwangssaljukCháo gạo SamgwangThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNóngCách chế biếnCanh(Súp)Tên gốc tiếng Hàn삼광쌀죽Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanSsaljukCháo trắngSaeilmissaljukCháo gạo Saeilmi