BeDar Wiki Food #2664Chicken, FishGà Đùi Sốt Chua NgọtThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiTên gốc tiếng Hàn사이살치킨강정Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanNước Ngọt Có GaCiderThịt Heo Xào Chua Ngọt Tứ Xuyên Kèm Cơm CháySacheon Nurungji Ngọt and Sour Thịt Heo