BeDar Wiki Food #33035Boksunga YeonyuĐào Sữa ĐặcThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độLạnhCách chế biếnXàoTên gốc tiếng Hàn복숭아연유Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGelato BingsuBingsu GelatoYeonyu DaepaeĐá Bào Sữa Đặc