BeDar Wiki Food #33958MochaBrownieMocha BrownieThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độLạnhCách chế biếnĐồ uốngTên gốc tiếng Hàn모카브라우니Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanMacaronPistachioMacaron PistachioBrownieGranitaBrownie Granita