BeDar Wiki Food #26829Trứng cút và ớt GwarigochuTrứng cút và ớt ShishitoThông tin món ănĐộ cayCayNhiệt độẤmCách chế biếnXàoNguyên liệu chínhTrứngTên gốc tiếng Hàn메추리알꽈리고추Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGan cá đuốiXiên trứng cútTrứng cút và ớt Gwarigochu rim nước tươngTrứng cút và ớt Shishito rim xì dầu