BeDar Wiki Food #26319Socola MendiantSocola MendiantThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnBánh ngọtTên gốc tiếng Hàn망디앙초콜릿Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanSocola MendiantSocola MendiantMì trộn ManghyangMì trộn cay kiểu Manghyang