BeDar Wiki Food #26186Terrine matchaTráng miệng terrine matchaThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnBánh ngọtTên gốc tiếng Hàn말차테린느Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanLatte kem matchaLatte kem matchaKhoai lang protein matchaMón ăn từ matcha, protein và khoai lang