BeDar Wiki Food #13751Decaf Yeonyu Latte Iced CoffeeLatte Sữa Đặc Decaf ĐáThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độLạnhCách chế biếnĐồ uốngTên gốc tiếng Hàn디카페인연유라떼아이스커피Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanCà Phê Einspanner Decaf NóngCà phê đậm đặc chiết xuất từ hạt mới xay, hương thơm thanh khiết và đậm đà.Decaf Yeonyu Latte Hot CoffeeLatte Sữa Đặc Decaf Nóng