BeDar Wiki Food #23931Nước dùng DoenjangNước dùng tương đậuThông tin món ănĐộ cayCayNhiệt độNóngCách chế biếnCanh(Súp)Nguyên liệu chínhNước dùngTên gốc tiếng Hàn된장육수Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanDoenjang UgeojiLá cải bắp khô xốt tương đậuLẩu Shabu-shabu DoenjangLẩu Shabu-shabu nước dùng tương đậu