BeDar Wiki Food #22706Cà rốt LáLá cà rốtThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnXàoTên gốc tiếng Hàn당근잎Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanCà rốt Ngưu bàngCà rốt và ngưu bàngCà rốt Dưa muốiCà rốt ngâm tương