BeDar Wiki Food #21420Nokcha Ssal SabléGreen Tea Rice Sablé CookieThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnBánh ngọtTên gốc tiếng Hàn녹차쌀샤브레Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanMón trà xanhMón ăn kiểu trà xanhYaksik trà xanhXôi ngọt trà xanh Yaksik