BeDar Wiki Food #21413Nokcha SabléGreen Tea Sablé CookieThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnBánh ngọtTên gốc tiếng Hàn녹차샤블레Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanNokcha SabléGreen Tea Sablé CookieSữa lắc trà xanhSữa lắc trà xanh