BeDar Wiki Food #21110Dưa hấu đông lạnhDưa hấu đông lạnhThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độLạnhCách chế biếnXàoTên gốc tiếng Hàn냉동수박Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanSongpyeon đông lạnhBánh Songpyeon đông lạnhSundae đông lạnhDồi Sundae đông lạnh