BeDar Wiki Food #19249guunđalgyalchangTrứng nướng ngâm tươngThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnĐồ muốiNguyên liệu chínhTrứngTên gốc tiếng Hàn구운달걀장Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanguunđalgyalnurungkharêCà ri cơm cháy trứng nướngguunđalgyalkharêCà ri trứng nướng