BeDar Wiki Food #18592gôchuyôriMón ớtThông tin món ănĐộ cayCayNhiệt độNguộiTên gốc tiếng Hàn고추Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quangôchuyơnơchangCá hồi ngâm tương ớtgôchuipLá ớt