BeDar Wiki Food #18654gôchuchangmumalrengCủ cải khô tương ớtThông tin món ănĐộ cayCayNhiệt độNguộiCách chế biếnTrộnTên gốc tiếng Hàn고추장무말랭Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quangôchuchangmuCủ cải tương ớtgôchuchangmulNước tương ớt