BeDar Wiki Food #18611gôchuchanggirưmDầu tương ớtThông tin món ănĐộ cayCayNhiệt độNguộiTên gốc tiếng Hàn고추장기름Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quangôchuchanggulbiCá đù khô ngâm tương ớtgôchuchanggimbapKimbap tương ớt