BeDar Wiki Food #18470gôrưgônchôlraxôxưXốt GorgonzolaThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độẤmTên gốc tiếng Hàn고르곤졸라소스Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quangôrưgônchôlrabbơngiôBánh gạo nổ GorgonzolagôrưgônchôlrachichưPhô mai Gorgonzola