BeDar Wiki Food #18277gôgumahôđuKhoai lang óc chóThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiTên gốc tiếng Hàn고구마호두Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quangôgumahyơnmibapCơm gạo lứt khoai langgôgumahôđuaixưrattêLatte đá óc chó khoai lang