BeDar Wiki Food #18162gôgumayangphaKhoai lang hành tâyThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độẤmTên gốc tiếng Hàn고구마양파Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quangôgumayanggengThạch khoai langgôgumayangphaxưphưSúp hành tây khoai lang