BeDar Wiki Food #17614GesalyoriThịt cuaThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiTên gốc tiếng Hàn게살Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGesaloichobapSushi cua dưa leoGesalyubamalCuộn đậu hũ ky cua