BeDar Wiki Food #17616GesalyubuchoĐậu hũ ky nhồi cuaThông tin món ănĐộ cayCayNhiệt độNguộiTên gốc tiếng Hàn게살유부초Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGesalyubamalCuộn đậu hũ ky cuaGesalyubuchobapCơm cuộn đậu hũ ky cua