BeDar Wiki Food #17042GapojingeobuchuMực nang và hẹThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiTên gốc tiếng Hàn갑오징어부추Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGapojingeobokeumMực nang xàoGapojingeobibimguksuMì mực nang trộn cay