BeDar Wiki Food #16291Ganjangkongnước tương Braised BeansThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnHấpTên gốc tiếng Hàn간장콩Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanFish, BeefGanjangkodarimuGanjangkongnamulSoybean Sprouts in nước tương