BeDar Wiki Food #16271Ganjangjeolimbiyulnước tương Pickle RatioThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnĐồ muốiTên gốc tiếng Hàn간장절임비율Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangjeolimPickled in nước tươngGanjangjeyuknước tương Stir-fried Pork