BeDar Wiki Food #16266GanjangjangajjiPickled Vegetables in nước tươngThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnĐồ muốiTên gốc tiếng Hàn간장장아찌Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangjangnước tương PasteGanjangjeonboknước tương Abalone