BeDar Wiki Food #16261Ganjangyuksunước tương BrothThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnCanh(Súp)Nguyên liệu chínhNước dùngTên gốc tiếng Hàn간장육수Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangyujanước tương and YuzuGanjangilmiStir-fried Dried Squid with nước tương