BeDar Wiki Food #16256Ganjangojingeonước tương SquidThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNóngCách chế biếnXàoNguyên liệu chínhCáTên gốc tiếng Hàn간장오징어Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangoijiPickled Cucumber in nước tươngGanjangojingeosilchaeStir-fried Shredded Squid with nước tương