BeDar Wiki Food #16251Ganjangosambulgoginước tương Squid and Pork Belly BulgogiThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNóngCách chế biếnNướngTên gốc tiếng Hàn간장오삼불고기Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangobeunmaneuldalOven Baked Garlic Chicken with nước tươngGanjangoinaengsobaCold Soba with Cucumber in nước tương