BeDar Wiki Food #16236GanjangyangnyeomhanSeasoned with nước tươngThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnĐồ muốiTên gốc tiếng Hàn간장양념한Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangyangnyeomchikinnước tương Fried ChickenGanjangyangpanước tương Onion